advertising division

advertising division

The advertising division is preparing a new billboard campaign.

Định nghĩa

Danh từ: - Bộ phận quảng cáo: "advertising division" bộ phận trong một doanh nghiệp chịu trách nhiệm về các hoạt động quảng cáo, bao gồm lập kế hoạch, thiết kế triển khai các chiến dịch quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ.

dụ sử dụng
  • (Bộ phận quảng cáo đã triển khai một chiến dịch mới cho sản phẩm.)
  • ( ấy làm việc trong bộ phận quảng cáo của một tập đoàn lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to head the advertising division": đứng đầu bộ phận quảng cáo.

    • He was promoted to head the advertising division last year. (Anh ấy đã được thăng chức để đứng đầu bộ phận quảng cáo vào năm ngoái.)
  • "to report to the advertising division": báo cáo cho bộ phận quảng cáo.

    • All marketing initiatives must report to the advertising division for approval. (Tất cả các sáng kiến tiếp thị phải báo cáo cho bộ phận quảng cáo để phê duyệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Advertising department (danh từ): phòng quảng cáo (tương tự "advertising division", nhưng thường dùng trong cấu trúc tổ chức nhỏ hơn).

    • The advertising department handles all print ads. (Phòng quảng cáo xử lý tất cả các quảng cáo in ấn.)
  • Marketing division (danh từ): bộ phận tiếp thị (rộng hơn, bao gồm cả quảng cáo các hoạt động khác).

    • The marketing division works closely with the advertising division. (Bộ phận tiếp thị làm việc chặt chẽ với bộ phận quảng cáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Advertising unit: đơn vị quảng cáo (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc tổ chức).
  • Ad department: phòng quảng cáo (dạng viết tắt thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To take over the advertising division: tiếp quản bộ phận quảng cáo.

    • She will take over the advertising division after the merger. ( ấy sẽ tiếp quản bộ phận quảng cáo sau khi sáp nhập.)
  • To break up the advertising division: giải tán bộ phận quảng cáo.

    • The company decided to break up the advertising division into smaller teams. (Công ty quyết định giải tán bộ phận quảng cáo thành các nhóm nhỏ hơn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "advertising division". Tuy nhiên, cụm từ "the heart of the business" (trái tim của doanh nghiệp) đôi khi được dùng để mô tả tầm quan trọng của bộ phận này. - The advertising division is often considered the heart of the business. (Bộ phận quảng cáo thường được coi trái tim của doanh nghiệp.)